Dinh dưỡng trong tổ yến xứng đáng gọi là tiên dược

Cách đây 400 năm, tổ yến đã được người Trung Hoa coi là món ăn “cao lương mĩ vị”, là dấu hiệu của địa vị, quyền lực. Tại Việt Nam, tổ yến cũng được xếp vào hàng Bát Trân – tám món ăn quý giá nhất bao gồm 8 món: Nem công, chả phượng, da tây ngưu, bàn tay gấu, gân nai, môi đười ươi, thịt chân voi, yến sào.

Vì hiếm nên nó chỉ dùng trong ẩm thực cung đình, để vua ngự thiện. Với giá trị cao và được mệnh danh là “tiên dược”, tổ yến có chất dinh dưỡng gì?

gia-tri-dinh-duong-cua-yen-sao

Chim yến là loài chim sống trong các hang động đá vôi có nhiều ở xung quanh Ấn Độ Dương, Nam Á, Đông Nam Á, Bắc Úc và quần đảo Thái Bình Dương. Thu hoạch tổ yến là một quá trình gian nan, đây cũng có thể là một trong nhiều lý do tổ yến có giá đắt đỏ đến vậy. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, tổ yến đã được sử dụng như một món súp để chữa bệnh từ thời nhà Đường và nhà Sung. Tương truyền rằng, vua Minh Mạng (Việt Nam) và hoàng đế Tần Thủy Hoàng (Trung Quốc) đã từng dùng yến sào thay cho cơm hằng ngày, vì tin rằng đây là thần dược có tác dụng “cải lão hoàn đồng”.

Tổ yến đã được sử dụng như một món súp để chữa bệnh từ thời nhà Đường và nhà Sung.

Ngày nay, tổ yến vẫn giữ nguyên được giá trị ấy không chỉ ở Trung Quốc mà còn lan rộng ra các nước châu Á. Với mức giá lên tới 4.500 USD/ 1 pound (khoảng 0.45kg), tổ yến còn được coi là một trong những loại thực phẩm bổ dưỡng đắt đỏ nhất hành tinh. Vậy tổ yến có chất dinh dưỡng gì mà được đánh giá cao đến vậy?

Theo nghiên cứu, tất cả các chất dinh dưỡng đa lượng và vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể đều được tìm thấy trong tổ yến.

Trong bảng thành phần của tổ yến chứa một hệ dinh dưỡng được nhiều người gọi là “thần dược” bao gồm: 18 loại axit amin, 31 nguyên tố vi lượng cùng 7 loại đường quan trọng tham gia trực tiếp vào chức năng của cơ thể. Dưới đây là một vài thành phần cùng hàm lượng đáng chú ý:

Protein: Protein được nghiên cứu là thành phần phong phú nhất có trong tổ yến. Theo các chuyên gia, tổ yến có chứa tới 42,8 – 54,9% protein; nhiều glucose cùng các acid amin thiết yếu khó thay thế như cystein, phenyllamin và tyrosin…; Các vitamin B, E, C, PP; các nguyên tố vi lượng quan trọng cùng muối, natri, sắt, photpho…

6 loại hormone: Tổ yến cũng cũng chứa 6 loại hormone, bao gồm testosterone và estradiol. Đây là những hormone giới tính quan trọng có vai trò trong sự phát triển của tuyến sinh dục, những nội tiết tố này còn có liên quan đến sự hoạt động của các mô cơ quan khác trong cơ thể.

Carbohydrate, tro và lipid: Bên cạnh đó, tổ yến cũng chứa carbohydrate, tro và một hàm lượng nhỏ lipid. Carbohydrate và glycoprotein là các phân tử với chuỗi protein và carbohydrate, hỗ trợ nhiều chức năng của cơ thể.

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, tổ yến còn chứa các chất có khả năng kích thích sự tăng trưởng, phân chia tế bào; phát triển, tái tạo các mô và ức chế nhiễm trùng cúm.

Các nguyên tố vi lượng điển hình mà cơ thể cần như canxi, natri, magie, kẽm, sắt và mangan…

Tyrosine và Acid Syalic: Chiếm 8.6% trong thành phần của tổ yến, Tyrosine và Acid Syalic có khả năng giúp cơ thể hồi phục nhanh chóng sau khi những tế bào hồng cầu gặp tổn thương.

Glucosamine: Một loại đường amin, được coi là tiền chất nổi bật trong quá trình tổng hợp sinh hóa của protein và lipid glycosyl hóa. Đây là chất dinh dưỡng có tác dụng nổi bật trong điều trị xương khớp, phục hồi sụn bao khớp khi cơ thể gặp các vấn đề lão hóa.

Aspartic acid: Với hàm lượng 4,69%, Aspartic acid là loại axit amin có trong tổ yến rất tốt cho gan. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo năng lượng để tế bào hoạt động hiệu quả, loại bỏ các độc tố gây hại cho hệ thần kinh, giúp cải thiện tình trạng mệt mỏi, căng thẳng.

Proline: Proline hiếm hàm lượng 5,27% trong bảng thành phần dinh dưỡng của tổ yến. Đây là hợp chất quan trọng giúp tái tạo mô, tạo thành collagen giúp làn da khỏe mạnh, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và duy trì mức huyết áp ổn định.

Cystein, Phenylalamine: Những axit amin không thể thay thế chiếm hàm lượng 4.5%, có tác dụng đáng kể trong việc tăng hấp thu Vitamin D, tăng cường trí nhớ và tăng dẫn truyền xung động thần kinh.